john brown

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Brown tên của một người theo chủ nghĩa bãi (người phản đối chế độ nô lệ) nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ. Ông bị treo cổ sau khi lãnh đạo một cuộc đột kích bất thành tại Harper's Ferry, Virginia, vào năm 1859 (1800-1859).

dụ sử dụng
  • (John Brown một nhân vật chủ chốt trong phong trào bãi .)
  • (Cuộc đột kích do John Brown lãnh đạo tại Harper's Ferry đã làm gia tăng căng thẳng trước Nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Brown's body": Một bài hát hành khúc nổi tiếng trong Nội chiến Hoa Kỳ, ca ngợi John Brown như một người tử đạo.

    • The soldiers marched to the tune of "John Brown's Body". (Những người lính hành quân theo giai điệu của "John Brown's Body".)
  • "John Brown's raid": Sự kiện lịch sử khi John Brown tấn công kho khí liên bang tại Harper's Ferry.

    • Historians often debate the impact of John Brown's raid on the abolitionist cause. (Các nhà sử học thường tranh luận về tác động của cuộc đột kích của John Brown đối với phong trào bãi .)
Biến thể từ gần giống
  • John Brownism (danh từ): Chủ nghĩa John Brown, ám chỉ các hành động cực đoan nhằm chống lại chế độ nô lệ.
    • Some scholars view John Brownism as a form of militant abolitionism. (Một số học giả coi chủ nghĩa John Brown một hình thức bãi quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Abolitionist: người theo chủ nghĩa bãi .
  • Martyr: người tử đạo (thường dùng để chỉ John Brown trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "John Brown", đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a John Brown": (hiếm) Ám chỉ một người sẵn sàng hy sinh một lý tưởng, đặc biệt trong bối cảnh đấu tranh chống bất công.
    • He was willing to be a John Brown for the cause of justice. (Anh ấy sẵn sàng trở thành một John Brown cho lý tưởng công lý.)

Từ gần giống